Tian
(
天
)
Tian
(
天
)
App Store
Google Play
Từ vựng
HSK 7–9 ③
Ngày 27
触目惊心
Mới
触目惊心
触目惊心
觸目驚心
ch
ù
m
ù
-j
ī
ngx
ī
n
nhìn thấy mà rùng mình, gây sốc
thành ngữ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau