Tian
(
天
)
Tian
(
天
)
App Store
Google Play
Từ vựng
HSK 7–9 ③
Ngày 3
总而言之
Mới
总而言之
总而言之
總而言之
z
ǒ
ng'
é
ry
á
nzh
ī
tóm lại, nói gọn lại
liên từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau