Ngày 3
HSK 7–9 ③ · 50 từ · số 101–150
0 / 50
Từ vựng 50
- 备用bèiyòngđộng từcất để dự phòng, dự phòng
- 难关nánguāndanh từtrở ngại lớn, giai đoạn gay go
- 看样子kàn yàngzicụm từ cố địnhxem ra, có vẻ như
- 餐桌cānzhuōdanh từbàn ăn
- 好感hǎogǎndanh từcảm tình
- 通告tōnggàođộng từ·danh từthông báo, thông cáo
- 出示chūshìđộng từxuất trình, đưa ra cho xem
- 高超gāochāotính từđiêu luyện, xuất sắc
- 外公wàigōngdanh từông ngoại
- 合唱héchàngđộng từhát hợp xướng
- 成天chéngtiānphó từsuốt ngày, bất kể ngày đêm
- 图表túbiǎodanh từbảng biểu, biểu đồ
- 求学qiúxuéđộng từtheo đuổi việc học, đi học
- 取笑qǔxiàođộng từtrêu chọc, chế giễu
- 全能quánnéngtính từđa năng, toàn năng
- 本色běnsèdanh từbản sắc, bộ mặt vốn có
- 温室wēnshìdanh từnhà kính
- 长相zhǎngxiàngdanh từdiện mạo, ngoại hình
- 自信心zìxìnxīndanh từlòng tự tin
- 工商界gōngshāngjièdanh từgiới công thương, giới kinh doanh
- 联网liánwǎngđộng từkết nối mạng, lên mạng
- 上调shàngtiáođộng từtăng, điều chỉnh tăng
- 转机zhuǎnjīdanh từcơ hội chuyển biến tốt, nối chuyến bay
- 路程lùchéngdanh từlộ trình, quãng đường
- 基准jīzhǔndanh từtiêu chuẩn, mốc chuẩn
- 化身huàshēndanh từhiện thân, phân thân
- 证人zhèng·réndanh từnhân chứng
- 纪念日jìniànrìdanh từngày kỷ niệm
- 自负zìfùtính từ·động từtự phụ, tự chịu trách nhiệm
- 声望shēngwàngdanh từdanh tiếng, uy tín
- 巧合qiǎohétính từtình cờ, trùng hợp ngẫu nhiên
- 警钟jǐngzhōngdanh từhồi chuông cảnh tỉnh
- 庆幸qìngxìngđộng từthấy may mắn, thở phào nhẹ nhõm
- 否决fǒujuéđộng từphủ quyết, bác bỏ
- 缺失quēshīdanh từ·động từkhiếm khuyết, thiếu vắng
- 无所作为wúsuǒzuòwéithành ngữkhông làm nên trò trống gì, khoanh tay ngồi nhìn
- 同伙tónghuǒđộng từ·danh từcấu kết, đồng bọn (tòng phạm)
- 见义勇为jiànyì-yǒngwéithành ngữthấy việc nghĩa thì hăng hái làm
- 致力于zhìlì yúđộng từnỗ lực vì ~, dốc sức vào ~
- 售价shòujiàdanh từgiá bán, giá
- 保鲜bǎoxiānđộng từgiữ tươi
- 体谅tǐliàngđộng từthấu hiểu (hoàn cảnh), thông cảm
- 撤换chèhuànđộng từthay thế, bãi nhiệm
- 绽放zhànfàngđộng từnở rộ, bừng nở (nụ cười)
- 纽带niǔdàidanh từsợi dây gắn kết, cầu nối
- 魔术móshùdanh từảo thuật
- 倔强juéjiàngtính từbướng bỉnh, cứng cỏi
- 诞辰dànchéndanh từngày sinh (kính ngữ)
- 炖dùnđộng từhầm, ninh
- 总而言之zǒng'éryánzhīliên từtóm lại, nói gọn lại