Tian
(
天
)
Tian
(
天
)
App Store
Google Play
Từ vựng
HSK 7–9 ③
Ngày 31
七嘴八舌
Mới
七嘴八舌
七嘴八舌
q
ī
zu
ǐ
-b
ā
sh
é
mồm năm miệng mười, nhao nhao bàn tán
thành ngữ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau