Tian
(
天
)
Tian
(
天
)
App Store
Google Play
Từ vựng
HSK 7–9 ③
Ngày 39
错别字
Mới
错别字
错别字
錯別字
cu
ò
bi
é
z
ì
lỗi chính tả (chữ sai), chữ Hán viết sai
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau