Tian
(
天
)
Tian
(
天
)
App Store
Google Play
Từ vựng
HSK 7–9 ③
Ngày 4
指手画脚
Mới
指手画脚
指手画脚
指手畫腳
zh
ǐ
sh
ǒ
u-hu
à
ji
ǎ
o
khoa tay múa chân, chỉ tay năm ngón
thành ngữ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau