Tian
(
天
)
Tian
(
天
)
App Store
Google Play
Từ vựng
HSK 7–9 ③
Ngày 8
知己
Mới
知己
知己
zh
ī
j
ǐ
hiểu nhau (tâm đầu ý hợp), tri kỷ (bạn thân)
tính từ·danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau