Ngày 8
HSK 7–9 ③ · 50 từ · số 351–400
0 / 50
Từ vựng 50
- 穿着chuānzhuódanh từcách ăn mặc, trang phục
- 本分běnfèndanh từ·tính từbổn phận, biết thân biết phận
- 来电láidiànđộng từ·danh từcó điện thoại gọi đến, cuộc gọi đến
- 月票yuèpiàodanh từvé tháng
- 百分比bǎifēnbǐdanh từtỷ lệ phần trăm, phần trăm
- 看得出kàndechūđộng từnhìn ra được, lộ rõ
- 说白了shuōbáilecụm từ cố địnhnói trắng ra, nói đơn giản là
- 单方面dānfāngmiàndanh từmột phía, đơn phương
- 休克xiūkèđộng từbị sốc, sốc
- 绿地lǜdìdanh từkhoảng xanh, vành đai xanh
- 好心hǎoxīndanh từlòng tốt, ý tốt
- 入场rùchǎngđộng từvào (sân, hội trường)
- 知己zhījǐtính từ·danh từhiểu nhau (tâm đầu ý hợp), tri kỷ (bạn thân)
- 心病xīnbìngdanh từtâm bệnh, nỗi lo (chỗ đau)
- 青春期qīngchūnqīdanh từtuổi dậy thì, tuổi thanh thiếu niên
- 便利店biànlìdiàndanh từcửa hàng tiện lợi
- 海量hǎiliàngdanh từlượng cực lớn, tửu lượng cao
- 福气fúqidanh từphúc, phúc phận
- 公费gōngfèidanh từcông quỹ (ngân sách nhà nước), kinh phí nhà nước
- 迷失míshīđộng từmất (phương hướng), lạc lối
- 半信半疑bànxìn-bànyíthành ngữbán tín bán nghi
- 放映fàngyìngđộng từtrình chiếu, phát sóng
- 上限shàngxiàndanh từmức trần, giới hạn trên
- 外婆wàipódanh từbà ngoại
- 上映shàngyìngđộng từcông chiếu, trình chiếu
- 年限niánxiàndanh từniên hạn, thời hạn
- 万无一失wànwú-yìshīthành ngữkhông sai sót mảy may, chu toàn
- 迫不及待pòbùjídàithành ngữnóng lòng không đợi được, sốt ruột
- 情怀qínghuáidanh từnỗi niềm (tâm tư), cảm xúc
- 提炼tíliànđộng từtinh luyện, chiết xuất (rút ra)
- 呼应hūyìngđộng từhưởng ứng, ăn khớp
- 激活jīhuóđộng từkích hoạt
- 失业率shīyèlǜdanh từtỷ lệ thất nghiệp
- 宽松kuān·sōngtính từthông thoáng, thoải mái
- 插手chāshǒuđộng từcan thiệp, nhúng tay
- 估算gūsuànđộng từước tính, ước chừng
- 自相矛盾zìxiāng-máodùncụm từ cố địnhtiền hậu bất nhất, tự mâu thuẫn
- 付款fùkuǎnđộng từtrả tiền, thanh toán
- 凭证píngzhèngdanh từchứng từ, giấy chứng nhận
- 强硬qiángyìngtính từcứng rắn, ngoan cường
- 水壶shuǐhúdanh từấm nước, bình nước
- 久仰jiǔyǎngđộng từnghe danh đã lâu (lời chào khi mới gặp)
- 窍门qiàoméndanh từmẹo, bí quyết
- 腊月làyuèdanh từtháng chạp
- 爪子zhuǎzidanh từmóng vuốt, chân (động vật)
- 流淌liútǎngđộng từchảy xuống, chảy
- 毅力yìlìdanh từsự kiên trì, nghị lực
- 拉拢lā·lǒngđộng từlôi kéo, dụ dỗ
- 厄运èyùndanh từvận hạn, vận rủi
- 敬佩jìngpèiđộng từkhâm phục, kính phục