Tian
(
天
)
Tian
(
天
)
App Store
Google Play
Từ vựng
HSK 2
Ngày 15
公共汽车
Mới
公共汽车
公共汽车
公共汽車
g
ō
ngg
ò
ng q
ì
ch
ē
xe buýt (nội thành)
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau