Tian
(
天
)
Tian
(
天
)
App Store
Google Play
Từ vựng
HSK 2
Ngày 15
银行卡
Mới
银行卡
银行卡
銀行卡
y
í
nh
á
ngk
ǎ
thẻ ngân hàng, thẻ ghi nợ
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau