Tian
(
天
)
Tian
(
天
)
App Store
Google Play
Từ vựng
HSK 2
Ngày 3
体育场
Mới
体育场
体育场
體育場
t
ǐ
y
ù
ch
ǎ
ng
sân vận động, sân thể thao
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau