Tian
(
天
)
Tian
(
天
)
App Store
Google Play
Từ vựng
HSK 2
Ngày 3
笑话儿
Mới
笑话儿
笑话儿
笑話兒
xi
à
ohuar
chuyện cười, câu đùa (khẩu ngữ)
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau