Tian
(
天
)
Tian
(
天
)
App Store
Google Play
Từ vựng
HSK 2
Ngày 3
见到
Mới
见到
见到
見到
ji
à
nd
à
o
gặp, nhìn thấy
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau