Tian
(
天
)
Tian
(
天
)
App Store
Google Play
Từ vựng
HSK 4
Ngày 20
抽奖
Mới
抽奖
抽奖
抽獎
ch
ō
uji
ǎ
ng
bốc thăm, rút thăm trúng thưởng
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau