Tian
(
天
)
Tian
(
天
)
App Store
Google Play
Từ vựng
HSK 4
Ngày 20
细致
Mới
细致
细致
細緻
x
ì
zh
ì
tỉ mỉ, kỹ lưỡng
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau