Tian
(
天
)
Tian
(
天
)
App Store
Google Play
Từ vựng
HSK 4
Ngày 5
没想到
Mới
没想到
没想到
沒想到
m
é
i xi
ǎ
ngd
à
o
không ngờ, bất ngờ
cụm từ cố định
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau