Ngày 5
HSK 4 · 50 từ · số 201–250
0 / 50
Từ vựng 50
- 大哥dàgēdanh từanh cả
- 没想到méi xiǎngdàocụm từ cố địnhkhông ngờ, bất ngờ
- 电动车diàndòngchēdanh từxe đạp điện (xe máy điện), ô tô điện
- 一般来说yìbānláishuōcụm từ cố địnhnói chung, thông thường
- 公元gōngyuándanh từCông nguyên
- 确认quèrènđộng từxác nhận
- 外套wàitàodanh từáo khoác, áo jacket
- 结jiéđộng từ·danh từnút thắt, kết (quan hệ)
- 或许huòxǔphó từcó lẽ, biết đâu
- 药物yàowùdanh từthuốc, dược phẩm
- 从此cóngcǐphó từtừ đó, từ đó về sau
- 学术xuéshùdanh từhọc thuật
- 手术shǒushùdanh từphẫu thuật
- 月底yuèdǐdanh từcuối tháng
- 导游dǎoyóuđộng từ·danh từhướng dẫn viên du lịch, dẫn tour
- 落luòđộng từrơi, lặn (mặt trời)
- 形势xíngshìdanh từtình hình, tình thế
- 标志biāozhìđộng từ·danh từdấu hiệu (biểu tượng), tượng trưng
- 购买gòumǎiđộng từmua
- 良好liánghǎotính từtốt đẹp, tốt
- 针对zhēnduìđộng từnhắm vào, điều chỉnh theo ~
- 遇到yùdàođộng từgặp, gặp phải
- 系列xìlièdanh từloạt, dòng (sản phẩm)
- 面临miànlínđộng từđối mặt, đương đầu
- 医疗yīliáodanh từy tế, chữa trị
- 寻找xúnzhǎođộng từtìm, tìm kiếm
- 航班hángbāndanh từchuyến bay
- 符号fúhàodanh từký hiệu, dấu
- 放松fàngsōngđộng từthư giãn, nới lỏng
- 质量zhìliàngdanh từchất lượng, khối lượng
- 位置wèi·zhìdanh từvị trí, chỗ ngồi
- 排列páilièđộng từsắp xếp, xếp hàng
- 安置ānzhìđộng từbố trí, sắp xếp chỗ ở
- 眼镜yǎnjìngdanh từkính mắt
- 投资tóuzīđộng từ·danh từđầu tư, khoản đầu tư
- 传统chuántǒngdanh từ·tính từtruyền thống, mang tính truyền thống
- 资料zīliàodanh từtài liệu, dữ liệu
- 独立dúlìđộng từđộc lập, tự lập
- 引导yǐndǎođộng từhướng dẫn, dẫn dắt
- 陆续lùxùphó từlần lượt, liên tiếp
- 效率xiàolǜdanh từhiệu suất, năng suất
- 含义hányìdanh từhàm ý, ý nghĩa ẩn chứa
- 却quèphó từngược lại, dù ~
- 刺cìđộng từ·danh từđâm, gai
- 烧shāođộng từđốt, đun sôi, bị sốt
- 晒shàiđộng từphơi nắng, (nắng) chiếu gắt, đăng (lên mạng xã hội)
- 粗cūtính từto, thô
- 多次duō cìsố từnhiều lần
- 此外cǐwàiliên từngoài ra
- 根据gēnjùđộng từ·giới từ·danh từcăn cứ vào ~, căn cứ