Tian
(
天
)
Tian
(
天
)
App Store
Google Play
Từ vựng
HSK 4
Ngày 5
电动车
Mới
电动车
电动车
電動車
di
à
nd
ò
ngch
ē
xe đạp điện (xe máy điện), ô tô điện
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau