Tian
(
天
)
Tian
(
天
)
App Store
Google Play
Từ vựng
HSK 4
Ngày 9
本科
Mới
本科
本科
b
ě
nk
ē
bậc đại học (4 năm), hệ chính quy
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau