Tian
(
天
)
Tian
(
天
)
App Store
Google Play
Từ vựng
HSK 4
Ngày 9
童年
Mới
童年
童年
t
ó
ngni
á
n
tuổi thơ, thời thơ ấu
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau