Ngày 9

HSK 4 · 50 từ · số 401–450

0 / 50

Từ vựng 50

  1. 别biéđộng từcài (bằng ghim), gắn
  2. 次cìtính từkém (chất lượng), thứ yếu
  3. 得děiđộng từphải ~
  4. 关guāndanh từcửa ải, giai đoạn then chốt
  5. 好hàođộng từưa thích, thích ~
  6. 花huātính từsặc sỡ, lòe loẹt (hoa văn)
  7. 火huǒtính từnổi tiếng (đang hot), nóng nảy
  8. 系jìđộng từthắt, buộc
  9. 着zháođộng từchạm vào, bắt (lửa), ~ được
  10. 大楼dà lóudanh từtòa nhà cao tầng, tòa nhà lớn
  11. 老家lǎojiādanh từquê nhà, nhà bố mẹ
  12. 成人chéngréndanh từngười trưởng thành, người lớn
  13. 本科běnkēdanh từbậc đại học (4 năm), hệ chính quy
  14. 老公lǎogōngdanh từchồng (khẩu ngữ)
  15. 着急zháojítính từsốt ruột, nóng lòng
  16. 前头qiántoudanh từphía trước, đằng trước
  17. 划huáđộng từchèo (thuyền), quẹt (diêm)
  18. 表情biǎoqíngdanh từvẻ mặt
  19. 不要紧búyàojǐntính từkhông sao, không có gì nghiêm trọng
  20. 尽快jǐnkuàiphó từcàng sớm càng tốt, nhanh chóng
  21. 风景fēngjǐngdanh từphong cảnh, cảnh đẹp
  22. 格外géwàiphó từkhác thường, đặc biệt
  23. 市区shìqūdanh từnội thành, trung tâm thành phố
  24. 灯光dēngguāngdanh từánh đèn, đèn chiếu sáng
  25. 散sànđộng từtản ra, tan (cuộc họp)
  26. 牌páidanh từbiển hiệu, nhãn hiệu, quân bài
  27. 律师lǜshīdanh từluật sư
  28. 测试cèshìđộng từ·danh từkiểm tra, bài kiểm tra
  29. 著作zhùzuòdanh từtrước tác, sách
  30. 方针fāngzhēndanh từphương châm
  31. 楼梯lóutīdanh từcầu thang
  32. 童年tóngniándanh từtuổi thơ, thời thơ ấu
  33. 承受chéngshòuđộng từgánh chịu, chịu đựng
  34. 列入lièrùđộng từđưa vào danh sách, bao gồm
  35. 未必wèibìphó từchưa chắc ~, không hẳn
  36. 研究生yánjiūshēngdanh từhọc viên sau đại học
  37. 性质xìngzhìdanh từtính chất, bản chất
  38. 程序chéngxùdanh từtrình tự, chương trình (máy tính)
  39. 类型lèixíngdanh từloại hình, kiểu
  40. 失败shībàiđộng từ·tính từthất bại, bị đánh bại
  41. 反映fǎnyìngđộng từ·danh từphản ánh, trình bày (tình hình)
  42. 立即lìjíphó từlập tức, ngay
  43. 代替dàitìđộng từthay cho, thay thế
  44. 获huòđộng từgiành được (văn viết), bắt
  45. 官guāndanh từquan chức, chức quan
  46. 闹nàotính từ·động từồn ào, làm ầm ĩ
  47. 模型móxíngdanh từmô hình
  48. 毫米háomǐlượng từ~ milimét
  49. 既jìphó từ·liên từđã, vừa ~ vừa ~
  50. 呀yatrợ từ~ a (trợ từ ngữ khí cảm thán)