Ngày 12
HSK 6 · 50 từ · số 551–600
0 / 50
Từ vựng 50
- 看作kànzuòđộng từcoi là ~, xem như ~
- 出面chūmiànđộng từđích thân đứng ra, lộ diện
- 出动chūdòngđộng từra quân (làm nhiệm vụ)
- 慢车mànchēdanh từtàu chợ, xe buýt chậm
- 照样zhàoyàngphó từy như cũ, vẫn
- 蓝天lán tiāndanh từbầu trời xanh, trời cao
- 考题kǎotídanh từđề thi
- 近视jìnshìtính từcận thị, thiển cận
- 岁数suìshudanh từtuổi, tuổi tác
- 省钱shěngqiánđộng từtiết kiệm tiền, đỡ tốn kém
- 心脏病xīnzàngbìngdanh từbệnh tim
- 主角zhǔjuédanh từnhân vật chính, vai chính
- 全力quánlìdanh từtoàn lực, tổng lực
- 特意tèyìphó từđặc biệt, cất công
- 流感liúgǎndanh từcúm
- 伤口shāngkǒudanh từvết thương, chỗ bị thương
- 学员xuéyuándanh từhọc viên
- 开创kāichuàngđộng từkhai phá, sáng lập
- 区分qūfēnđộng từphân biệt, phân chia
- 此前cǐqiándanh từtrước đây, trước đó
- 关联guānliánđộng từliên quan, liên hệ
- 增进zēngjìnđộng từtăng cường, thắt chặt (quan hệ)
- 母女mǔnǚdanh từmẹ và con gái
- 赶忙gǎnmángphó từnhanh chóng, vội vàng
- 求职qiúzhíđộng từxin việc, tìm việc làm
- 血管xuèguǎndanh từmạch máu
- 测定cèdìngđộng từđo lường
- 肯kěnđộng từsẵn lòng ~, bằng lòng
- 排行榜páihángbǎngdanh từbảng xếp hạng
- 边缘biānyuándanh từmép, rìa (ranh giới)
- 和谐héxiétính từhài hòa, hòa thuận
- 道歉dàoqiànđộng từxin lỗi
- 梅花méihuādanh từhoa mai (hoa mơ), chuồn (bài tây)
- 沿海yánhǎidanh từven biển, duyên hải
- 遭受zāoshòuđộng từchịu (thiệt hại), gặp phải
- 混合hùnhéđộng từtrộn lẫn, trộn
- 广阔guǎngkuòtính từbao la, rộng lớn
- 清洁qīngjiétính từsạch sẽ
- 消灭xiāomièđộng từtiêu diệt, diệt trừ
- 混乱hùnluàntính từhỗn loạn, lộn xộn
- 屏幕píngmùdanh từmàn chiếu (màn hình), màn hình máy tính
- 端duānđộng từ·danh từbưng, đầu (mút)
- 蹲dūnđộng từngồi xổm, co người
- 添tiānđộng từthêm, bổ sung
- 棉miándanh từbông (sợi), cây bông
- 犯罪fànzuìđộng từphạm tội
- 抵抗dǐkàngđộng từkháng cự, chống lại
- 一番yìfānsố từmột phen, một lượt
- 罢了bàletrợ từchỉ ~ mà thôi (trợ từ ngữ khí)
- 番fānlượng từphen (một lượt công sức), lần (gấp bội)