Tian
(
天
)
Tian
(
天
)
App Store
Google Play
Từ vựng
HSK 6
Ngày 12
学员
Mới
学员
学员
學員
xu
é
yu
á
n
học viên
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau