Tian
(
天
)
Tian
(
天
)
App Store
Google Play
Từ vựng
HSK 6
Ngày 12
省钱
Mới
省钱
省钱
省錢
sh
ě
ngqi
á
n
tiết kiệm tiền, đỡ tốn kém
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau