Tian
(
天
)
Tian
(
天
)
App Store
Google Play
Từ vựng
HSK 6
Ngày 15
不仅仅
Mới
不仅仅
不仅仅
不僅僅
b
ù
j
ǐ
nj
ǐ
n
không chỉ ~, không những
phó từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau