Tian
(
天
)
Tian
(
天
)
App Store
Google Play
Từ vựng
HSK 6
Ngày 15
钟头
Mới
钟头
钟头
鐘頭
zh
ō
ngt
ó
u
~ tiếng đồng hồ (khẩu ngữ)
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau