Tian
(
天
)
Tian
(
天
)
App Store
Google Play
Từ vựng
HSK 6
Ngày 23
不至于
Mới
不至于
不至于
不至於
b
ú
zh
ì
y
ú
chưa đến mức ~, lẽ nào lại ~
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau