Tian
(
天
)
Tian
(
天
)
App Store
Google Play
Từ vựng
HSK 6
Ngày 23
亲眼
Mới
亲眼
亲眼
親眼
q
ī
ny
ǎ
n
tận mắt, trực tiếp (chứng kiến)
phó từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau