Ngày 23

HSK 6 · 40 từ · số 1101–1140

0 / 40

Từ vựng 40

  1. 少儿shào'érdanh từthiếu nhi, trẻ em
  2. 去掉qùdiàođộng từbỏ đi, loại bỏ
  3. 定时dìngshíđộng từ·danh từđịnh giờ, theo giờ cố định
  4. 变换biànhuànđộng từthay đổi, chuyển đổi
  5. 礼堂lǐtángdanh từhội trường, lễ đường
  6. 通红tōnghóngtính từđỏ rực, đỏ bừng
  7. 解说jiěshuōđộng từgiải thích, bình luận (phát sóng)
  8. 不至于búzhìyúđộng từchưa đến mức ~, lẽ nào lại ~
  9. 亲眼qīnyǎnphó từtận mắt, trực tiếp (chứng kiến)
  10. 窗口chuāngkǒudanh từquầy giao dịch, cửa sổ (máy tính)
  11. 弯曲wānqūtính từquanh co, cong
  12. 吸毒xīdúđộng từsử dụng ma túy
  13. 涨zhàngđộng từtrương lên, phồng lên
  14. 高峰gāofēngdanh từcao điểm, đỉnh núi cao
  15. 凡是fánshìphó từphàm là (mọi ~), hễ là ~ thì đều
  16. 焦点jiāodiǎndanh từtiêu điểm, vấn đề nóng
  17. 果酱guǒjiàngdanh từmứt
  18. 文娱wényúdanh từvăn nghệ giải trí
  19. 晕车yùnchēđộng từsay xe
  20. 绘画huìhuàđộng từvẽ tranh, hội họa
  21. 发炎fāyánđộng từbị viêm
  22. 薯片shǔpiàndanh từsnack khoai tây
  23. 乳制品rǔzhìpǐndanh từsản phẩm từ sữa
  24. 支撑zhīchēngđộng từchống đỡ, cầm cự
  25. 丧失sàngshīđộng từđánh mất, mất đi
  26. 顽皮wánpítính từnghịch ngợm, tinh nghịch
  27. 孤独gūdútính từcô độc, cô đơn
  28. 微波炉wēibōlúdanh từlò vi sóng
  29. 袖珍xiùzhēntính từbỏ túi, mini
  30. 卧铺wòpùdanh từgiường nằm (tàu hỏa)
  31. 捡jiǎnđộng từnhặt
  32. 勺sháodanh từmuôi, thìa
  33. 露lùđộng từ·danh từđể lộ, sương
  34. 蒙méngđộng từtrùm lên, chịu (ơn hay thiệt hại)
  35. 搭档dādàngđộng từ·danh từbắt cặp, cộng sự
  36. 番茄fānqiédanh từcà chua
  37. 昌盛chāngshèngtính từthịnh vượng, hưng thịnh
  38. 炒股chǎogǔđộng từchơi chứng khoán
  39. 局júlượng từván, trận
  40. 副fùlượng từbộ, đôi