Tian
(
天
)
Tian
(
天
)
App Store
Google Play
Từ vựng
HSK 7–9 ②
Ngày 26
丰富多彩
Mới
丰富多彩
丰富多彩
豐富多彩
f
ē
ngf
ù
-du
ō
c
ǎ
i
phong phú đa dạng
thành ngữ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau