Tian
(
天
)
Tian
(
天
)
App Store
Google Play
Từ vựng
HSK 7–9 ②
Ngày 26
转眼
Mới
转眼
转眼
轉眼
zhu
ǎ
ny
ǎ
n
chớp mắt đã qua, mới đó mà
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau