Ngày 29
HSK 7–9 ② · 50 từ · số 1401–1450
0 / 50
Từ vựng 50
- 下场xiàchangdanh từkết cục, đường cùng
- 直观zhíguāntính từtrực quan, nhìn là hiểu ngay
- 新式xīnshìtính từkiểu mới, đời mới nhất
- 假冒jiǎmàođộng từmạo danh, làm giả
- 观望guānwàngđộng từđứng ngoài quan sát, dò xét động tĩnh
- 简易jiǎnyìtính từđơn giản, tiện lợi
- 根基gēnjīdanh từnền tảng, gốc rễ
- 遗体yítǐdanh từdi hài, thi thể
- 闹事nàoshìđộng từgây rối, quậy phá
- 名著míngzhùdanh từdanh tác, sách kinh điển
- 安宁ānníngtính từyên ổn, bình an
- 诚意chéngyìdanh từthành ý, lòng thành
- 宽容kuānróngđộng từrộng lượng bỏ qua, khoan dung
- 阵营zhènyíngdanh từphe
- 肥胖féipàngtính từbéo phì, mập
- 肥料féiliàodanh từphân bón, phân chuồng
- 阶梯jiētīdanh từbậc thang, bàn đạp
- 劝说quànshuōđộng từkhuyên nhủ, thuyết phục
- 控告kònggàođộng từkhởi kiện, tố cáo
- 外貌wàimàodanh từngoại hình, vẻ bề ngoài
- 胃口wèikǒudanh từcảm giác thèm ăn, sở thích
- 劳累láolèitính từmệt nhọc, mệt mỏi
- 忍耐rěnnàiđộng từnhẫn nại, chịu đựng
- 外援wàiyuándanh từviện trợ bên ngoài, ngoại binh (cầu thủ nước ngoài)
- 炉子lúzidanh từlò sưởi, bếp lò
- 仪表yíbiǎodanh từphong thái, đồng hồ đo (máy đo)
- 探险tànxiǎnđộng từthám hiểm, phiêu lưu
- 钻研zuānyánđộng từđào sâu, nghiên cứu kỹ
- 忙碌mánglùtính từbận rộn, bận tối mắt tối mũi
- 菊花júhuādanh từhoa cúc
- 荷花héhuādanh từhoa sen
- 桂花guìhuādanh từhoa quế
- 一晃yíhuàngđộng từthoắt cái đã qua, vụt qua
- 柔和róuhétính từdịu, ôn hòa
- 告诫gàojièđộng từkhuyên răn, răn dạy
- 辨认biànrènđộng từnhận diện, nhận ra
- 字迹zìjìdanh từbút tích, nét chữ
- 英俊yīngjùntính từđẹp trai, oai phong
- 保佑bǎoyòuđộng từphù hộ, che chở
- 切割qiēgēđộng từcắt rời, cắt
- 化纤huàxiāndanh từsợi hóa học, sợi tổng hợp
- 充沛chōngpèitính từdồi dào, tràn trề
- 庸俗yōngsútính từdung tục, tầm thường
- 沉浸chénjìnđộng từđắm chìm, ngấm vào
- 野兽yěshòudanh từdã thú, thú hoang
- 轨迹guǐjìdanh từquỹ đạo, dấu vết
- 掀xiānđộng từlật (nắp), vén (rèm)
- 淘táođộng từvo (gạo), lùng mua đồ hời
- 贪婪tānlántính từtham lam, ngấu nghiến
- 狼狈lángbèitính từkhốn đốn, thảm hại