Ngày 31
HSK 7–9 ② · 50 từ · số 1501–1550
0 / 50
Từ vựng 50
- 顾不得gùbu·déđộng từkhông kịp lo đến, không có thời gian bận tâm
- 一经yìjīngphó từmột khi ~, ngay khi ~
- 出游chūyóuđộng từđi chơi, đi du ngoạn
- 空地kòngdìdanh từbãi đất trống
- 体温tǐwēndanh từthân nhiệt
- 特长tèchángdanh từsở trường, năng khiếu
- 情愿qíngyuànđộng từ·phó từtình nguyện, thà ~ còn hơn
- 刻意kèyìphó từcố ý, dày công
- 天桥tiānqiáodanh từcầu vượt, cầu đi bộ
- 人品rénpǐndanh từnhân phẩm, nhân cách
- 负有fùyǒuđộng từchịu ~ (trách nhiệm), gánh vác
- 阳性yángxìngdanh từdương tính, giống đực (ngữ pháp)
- 意料之外yìliào zhī wàicụm từ cố địnhngoài dự liệu, chuyện bất ngờ
- 奋力fènlìphó từdốc sức, hết sức mình
- 原型yuánxíngdanh từnguyên mẫu, mẫu thử
- 姨yídanh từdì
- 浓缩nóngsuōđộng từcô đặc, cô đọng
- 辞去cíqùđộng từtừ chức, nghỉ việc
- 敬重jìngzhòngđộng từkính trọng, tôn kính
- 贵宾guìbīndanh từkhách quý, khách VIP
- 虚弱xūruòtính từyếu ớt, suy nhược
- 伸缩shēnsuōđộng từco giãn
- 频频pínpínphó từliên tục, cứ mãi
- 端正duānzhèngtính từ·động từngay ngắn, chấn chỉnh
- 懒得lǎndeđộng từlười ~, chẳng buồn ~
- 审定shěndìngđộng từthẩm định, kiểm định
- 钻石zuànshídanh từkim cương
- 扣除kòuchúđộng từkhấu trừ, trừ đi
- 伴奏bànzòuđộng từđệm nhạc
- 奔波bēnbōđộng từbôn ba, chạy ngược chạy xuôi
- 目瞪口呆mùdèng-kǒudāithành ngữsững sờ, trợn mắt há mồm
- 轿车jiàochēdanh từô tô con, xe sedan
- 槐树huáishùdanh từcây hòe
- 姓氏xìngshìdanh từhọ (trong họ tên)
- 铸造zhùzàođộng từđúc
- 烦躁fánzàotính từbồn chồn, bực bội
- 妖怪yāoguàidanh từyêu quái, quái vật
- 秘诀mìjuédanh từbí quyết
- 裸露luǒlùđộng từlộ ra, trơ trụi
- 朴素pǔsùtính từmộc mạc, giản dị
- 贮藏zhùcángđộng từtích trữ, cất giữ
- 宰zǎiđộng từlàm thịt, chặt chém
- 纱shādanh từsợi (kéo), vải sa (gạc)
- 芽yádanh từmầm, chồi
- 帆fāndanh từbuồm
- 诱惑yòuhuòđộng từ·danh từcám dỗ, sự cám dỗ
- 侮辱wǔrǔđộng từsỉ nhục, lăng mạ
- 耽搁dāngeđộng từchậm trễ, trì hoãn
- 苍蝇cāngyingdanh từruồi
- 嘿hēithán từnày, chà