Tian
(
天
)
Tian
(
天
)
App Store
Google Play
Từ vựng
HSK 7–9 ②
Ngày 33
截然不同
Mới
截然不同
截然不同
ji
é
r
á
n-b
ù
t
ó
ng
khác hẳn, khác nhau một trời một vực
thành ngữ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau