Tian
(
天
)
Tian
(
天
)
App Store
Google Play
Từ vựng
HSK 7–9 ②
Ngày 33
由此可见
Mới
由此可见
由此可见
由此可見
y
ó
uc
ǐ
-k
ě
ji
à
n
từ đó có thể thấy, qua đó cho thấy
liên từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau