Tian
(
天
)
Tian
(
天
)
App Store
Google Play
Từ vựng
HSK 7–9 ③
Ngày 15
半真半假
Mới
半真半假
半真半假
b
à
nzh
ē
n-b
à
nji
ǎ
nửa đùa nửa thật, thật giả lẫn lộn
thành ngữ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau