Tian
(
天
)
Tian
(
天
)
App Store
Google Play
Từ vựng
HSK 7–9 ③
Ngày 15
耐人寻味
Mới
耐人寻味
耐人寻味
耐人尋味
n
à
ir
é
nx
ú
nw
è
i
càng ngẫm càng thấm, để lại dư âm
thành ngữ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau