Tian
(
天
)
Tian
(
天
)
App Store
Google Play
Từ vựng
HSK 7–9 ③
Ngày 17
不相上下
Mới
不相上下
不相上下
b
ù
xi
ā
ng-sh
à
ngxi
à
ngang tài ngang sức, khó phân cao thấp
thành ngữ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau