Tian
(
天
)
Tian
(
天
)
App Store
Google Play
Từ vựng
HSK 7–9 ③
Ngày 17
记忆犹新
Mới
记忆犹新
记忆犹新
記憶猶新
j
ì
y
ì
-y
ó
ux
ī
n
còn nhớ như in, vẫn hiện rõ trước mắt
thành ngữ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau