Tian
(
天
)
Tian
(
天
)
App Store
Google Play
Từ vựng
HSK 7–9 ③
Ngày 20
恰到好处
Mới
恰到好处
恰到好处
恰到好處
qi
à
d
à
o-h
ǎ
och
ù
vừa đúng mức, vừa khéo
thành ngữ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau