Tian
(
天
)
Tian
(
天
)
App Store
Google Play
Từ vựng
HSK 7–9 ③
Ngày 20
见钱眼开
Mới
见钱眼开
见钱眼开
見錢眼開
ji
à
nqi
á
n-y
ǎ
nk
ā
i
thấy tiền là sáng mắt, hám tiền
thành ngữ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau