Tian
(
天
)
Tian
(
天
)
App Store
Google Play
Từ vựng
HSK 7–9 ③
Ngày 7
入场券
Mới
入场券
入场券
入場券
r
ù
ch
ǎ
ngqu
à
n
vé vào cửa, tấm vé (suất tham dự)
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau