Tian
(
天
)
Tian
(
天
)
App Store
Google Play
Từ vựng
HSK 7–9 ③
Ngày 7
千军万马
Mới
千军万马
千军万马
千軍萬馬
qi
ā
nj
ū
n-w
à
nm
ǎ
thiên binh vạn mã
thành ngữ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau