Tian
(
天
)
Tian
(
天
)
App Store
Google Play
Từ vựng
HSK 7–9 ③
Ngày 9
大有可为
Mới
大有可为
大有可为
大有可為
d
à
y
ǒ
u-k
ě
w
é
i
rất đáng để làm, có triển vọng lớn
thành ngữ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau