Tian
(
天
)
Tian
(
天
)
App Store
Google Play
Từ vựng
HSK 7–9 ③
Ngày 9
齐心协力
Mới
齐心协力
齐心协力
齊心協力
q
í
x
ī
n-xi
é
l
ì
đồng tâm hiệp lực, chung sức chung lòng
thành ngữ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau