Tian
(
天
)
Tian
(
天
)
App Store
Google Play
Từ vựng
HSK 6
Ngày 22
冲
Mới
giới từ·động từ·tính từ
冲
冲
衝
ch
ò
ng
hướng về ~, (mùi) nồng nặc
giới từ·động từ·tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau