Tian
(
天
)
Tian
(
天
)
App Store
Google Play
Từ vựng
HSK 6
Ngày 22
清洁工
Mới
清洁工
清洁工
清潔工
q
ī
ngji
é
g
ō
ng
công nhân vệ sinh, lao công
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau