Tian
(
天
)
Tian
(
天
)
App Store
Google Play
Từ vựng
HSK 6
Ngày 22
洗衣粉
Mới
洗衣粉
洗衣粉
x
ǐ
y
ī
f
ě
n
bột giặt, xà phòng bột
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau