Tian
(
天
)
Tian
(
天
)
App Store
Google Play
Từ vựng
HSK 7–9 ③
Ngày 10
一卡通
Mới
一卡通
一卡通
y
ì
k
ǎ
t
ō
ng
thẻ đa năng (thẻ giao thông tích hợp)
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau