Tian
(
天
)
Tian
(
天
)
App Store
Google Play
Từ vựng
HSK 7–9 ③
Ngày 10
后顾之忧
Mới
后顾之忧
后顾之忧
後顧之憂
h
ò
ug
ù
zh
ī
y
ō
u
nỗi lo hậu phương, lo hậu họa
thành ngữ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau